베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thu nhập tháng" (1)
thu nhập tháng

영어
명사monthly income
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
Monthly income of 10 million VND or more
관련 단어 "thu nhập tháng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thu nhập tháng" (1)
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
Monthly income of 10 million VND or more
